Khuyến nghị đầu tư09 thg 8, 2026 10 phút đọc

Ngành Ngân Hàng Q2/2026: Tăng Trưởng Bề Nổi, Rủi Ro Tiềm Ẩn

Ngành Ngân Hàng Q2/2026: Tăng Trưởng Bề Nổi, Rủi Ro Tiềm Ẩn

Báo cáo ngành ngân hàng Q2/2026 từ SSI Research cho thấy lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng đi kèm cảnh báo về chất lượng tài sản và nợ xấu. Phân tích chi...

Tổng quan ngành Ngân hàng Q2/2026: Lợi nhuận khởi sắc, cảnh báo chất lượng tài sản

Quý 2 năm 2026 chứng kiến bức tranh hoạt động của ngành ngân hàng Việt Nam với nhiều điểm sáng về lợi nhuận, nhưng cũng đan xen những tín hiệu cảnh báo về chất lượng tài sản. Dựa trên báo cáo chuyên sâu từ SSI Research, Toàn Trứng Vàng – Chuyên viên Tư vấn Đầu tư Chứng khoán tại SSI, sẽ cùng quý nhà đầu tư phân tích chi tiết về diễn biến ngành trong giai đoạn vừa qua và những yếu tố cần lưu tâm trong thời gian tới.

Tổng lợi nhuận trước thuế toàn ngành trong Quý 2/2026 đạt 95,7 nghìn tỷ VNĐ, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng +27,6% so với cùng kỳ. Động lực chính đến từ các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) lớn như VCB, VPB, và HDB. Tín dụng toàn ngành cũng tăng tốc +9,1% YTD, chủ yếu nhờ vào nhóm NHTMCP với các khoản vay bất động sản và bán buôn. Tuy nhiên, song hành với tăng trưởng, tỷ lệ nợ xấu đã chạm mức 1,97%, là mức cao kỷ lục kể từ Quý 2/2020. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) cũng giảm xuống còn 82,9% (từ 86% trong Quý 1), cho thấy bộ đệm dự phòng đang dần thu hẹp để bảo vệ lợi nhuận.

IMG_4603.jpg

Phân hóa lợi nhuận và động lực tăng trưởng

Điểm sáng và “nốt trầm” trong bức tranh lợi nhuận

Mặc dù lợi nhuận toàn ngành tăng trưởng mạnh mẽ, sự phân hóa giữa các ngân hàng ngày càng rõ rệt. VCB tiếp tục là điểm sáng nổi bật với mức tăng trưởng lợi nhuận trước thuế +58% YoY, hoàn thành xuất sắc kỳ vọng và dẫn dắt toàn ngành. Các NHTMCP khác như VPB (+76% YoY), HDB (+51% YoY) và MBB (+41% YoY) cũng cho thấy sức bật mạnh mẽ, hưởng lợi từ dư địa hạn mức tín dụng dồi dào. Ngược lại, STB lại ghi nhận “nốt trầm” với lợi nhuận đi lùi -44% so với cùng kỳ, kết quả thấp hơn dự kiến.

IMG_4604.jpg

Tín dụng rẽ nhánh: Chiến lược khác biệt giữa các nhóm ngân hàng

Diễn biến tín dụng trong Quý 2/2026 cho thấy sự khác biệt rõ rệt trong chiến lược giữa nhóm Ngân hàng Thương mại Nhà nước (NHTMNN) và nhóm Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP).

  • Nhóm NHTMNN (VCB, BID, CTG): Áp dụng chiến lược thận trọng với tăng trưởng tín dụng chỉ khoảng ~3% QoQ. Các ngân hàng này đang “để dành” hạn mức tín dụng cho các siêu dự án hạ tầng quốc gia dự kiến giải ngân vào cuối năm 2026, tập trung vào đối tượng khách hàng là các doanh nghiệp quy mô lớn.

  • Nhóm NHTMCP (VPB, HDB, TCB): Chứng kiến sự bùng nổ về tín dụng với mức tăng trưởng 11-12% QoQ. Chiến lược của nhóm này là đẩy mạnh giải ngân vào các phân khúc cốt lõi như chủ đầu tư bất động sản (+22% QoQ) và dịch vụ tài chính (+20% QoQ).

Tuy nhiên, một “góc khuất” đáng chú ý là hoạt động cho vay mua nhà đang chững lại trên toàn ngành do lãi suất thả nổi neo ở mức cao (12-14%), gây áp lực lên khả năng chi trả của người vay.

Biên lãi ròng (NIM) phục hồi và hệ lụy

Biên lãi ròng (NIM) của ngành ngân hàng đã phục hồi lên mức 3,22% trong Quý 2/2026, nhờ vào cơ chế tái định giá khoản vay và dịch chuyển kỳ hạn. Lợi suất tài sản tăng nhanh (+74 bps) trong khi chi phí vốn tăng chậm hơn (+59 bps), giúp cải thiện NIM. Nhiều khoản vay cũ đã được tái định giá lên mức 12-15%. Đồng thời, các ngân hàng ưu tiên giải ngân cho vay trung và dài hạn (+6% QoQ), áp đảo so với vay ngắn hạn (+3,8% QoQ).

Tuy nhiên, hệ lụy của cơ chế này là gánh nặng lãi suất đang chuyển sang người đi vay, đặc biệt là các khoản vay cũ bị tái định giá ở mức cao. Điều này có thể gia tăng áp lực trả nợ và bào mòn chất lượng tài sản của ngân hàng trong các quý tới, một yếu tố mà Toàn Trứng Vàng đặc biệt lưu ý.

IMG_4606.jpg

Thu nhập ngoài lãi bùng nổ và rủi ro ngoại hối

Thu nhập từ phí tiếp tục là động lực tăng trưởng mới cho ngành ngân hàng. Tổng thu nhập phí toàn ngành tăng vọt +54,3% so với cùng kỳ. STB là tâm điểm với mức tăng trưởng ấn tượng +248% so với cùng kỳ, nhờ vào phí thư tín dụng (L/C) và quản lý dòng tiền. Các ngân hàng như VIB (+168%) và VPB (+160%) cũng ghi nhận tăng trưởng mạnh mẽ từ hoạt động bảo lãnh trái phiếu và dịch vụ thẻ.

Ngược lại, mảng ngoại hối lại ghi nhận “lỗ hổng” đáng kể, với tổng thu nhập từ hoạt động này toàn ngành sụt giảm -46,6% so với cùng kỳ. VIB và VPB là hai ngân hàng chịu ảnh hưởng lớn nhất, ghi nhận lỗ lần lượt 423 tỷ VNĐ và 847 tỷ VNĐ do chi phí phòng ngừa rủi ro vay nước ngoài.

Hiệu quả hoạt động được tối ưu hóa

Ngành ngân hàng đã cho thấy sự tối ưu hóa trong hiệu quả hoạt động khi tốc độ tăng tổng thu nhập (+21,2%) nhanh gấp đôi tốc độ tăng chi phí vận hành (+10,2%). Điều này giúp chỉ số CIR (Cost to Income Ratio) giảm từ 29,4% trong Quý 1/2026 xuống còn 28,2% trong Quý 2/2026, phản ánh khả năng quản lý chi phí tốt và hiệu quả sinh lời được cải thiện.

Mối lo ngại về chất lượng tài sản

Nợ xấu chạm đỉnh và áp lực từ nợ Nhóm 2

Mặt trái của tấm huy chương lợi nhuận kỷ lục là chất lượng tài sản đang rung lắc. Nợ xấu toàn ngành tăng +21,4% YTD, và đặc biệt, nợ Nhóm 2 (nợ cần chú ý) bùng nổ +31,6% YTD. Đây là một tín hiệu cảnh báo quan trọng về rủi ro vỡ nợ chéo gia tăng trong hệ thống.

Một số ngân hàng ghi nhận mức tăng nợ xấu QoQ đáng kể bao gồm CTG (+21,8%), HDB (+17,6%) và STB (+15,6%). Đối với nợ Nhóm 2, STB dẫn đầu với mức tăng gấp 2,8 lần QoQ, tiếp theo là HDB (gấp 2,0 lần) và VPB (+13,7%). Nguyên nhân gốc rễ của tình trạng này được xác định là do lãi suất thả nổi neo cao (12-15%) kết hợp với rủi ro lây lan qua hệ thống CIC.

IMG_4609.jpg

Chiến lược trích lập dự phòng: Đánh đổi an toàn để nuôi lợi nhuận?

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLCR) toàn ngành đã giảm xuống 82,9% từ mức 86% trong Quý 1, cho thấy bộ đệm dự phòng đang bị “xén” bớt. Nhóm NHTMNN giảm mạnh trích lập dự phòng (-26% QoQ) nhằm thúc đẩy lợi nhuận ngắn hạn. Ngược lại, nhóm NHTMCP lại tăng cường trích lập (+33% QoQ) để phòng vệ, đặc biệt là tại STB (+152%) và HDB (+104%), cho thấy sự chủ động hơn trong việc đối phó với rủi ro tiềm ẩn.

IMG_4610.jpg

Áp lực thanh khoản và tỷ lệ LDR cao

Áp lực thanh khoản vẫn bủa vây ngành ngân hàng khi tỷ lệ LDR (Dư nợ/Huy động) neo ở mức rủi ro 102,4%. Mặc dù tổng tiền gửi đã phục hồi +5,3% QoQ, nhưng vẫn chưa đủ để hạ nhiệt tỷ lệ LDR. Để đối phó, nhiều ngân hàng đã tích cực tìm kiếm nguồn vốn ngoại, điển hình là VPB (1,44 tỷ USD), HDB (720 triệu USD) và ACB (500 triệu USD). Hệ lụy là chi phí huy động vốn được dự báo sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong nửa cuối năm, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của các ngân hàng.

IMG_4612.jpg

Triển vọng ngành Ngân hàng nửa cuối 2026

Bức tranh ngành ngân hàng nửa cuối năm 2026 được Toàn Trứng Vàng dự báo sẽ tiếp tục duy trì lợi nhuận nhưng đi kèm với sự phân hóa ngày càng gia tăng.

Động lực hỗ trợ tăng trưởng

  • Lợi nhuận 6 tháng đầu năm đã đạt khoảng 49,4% dự phóng, tạo nền tảng vững chắc cho cả năm.

  • Hoạt động giải ngân cho các siêu dự án hạ tầng trọng điểm vào cuối năm có thể tạo động lực tăng trưởng tín dụng mới.

  • Thu nhập từ dịch vụ/phí được kỳ vọng tiếp tục đà phục hồi bền vững.

Những rủi ro tiềm ẩn cần cảnh giác

  • Xu hướng nợ xấu lan rộng, đặc biệt là nợ Nhóm 2, có thể dẫn đến khả năng vỡ nợ chéo qua hệ thống CIC.

  • Chi phí vốn có thể điều chỉnh tăng mạnh, đe dọa biên lãi ròng (NIM).

  • Tỷ lệ bao phủ nợ xấu mỏng làm giảm khả năng chống chịu của các ngân hàng trước những cú sốc bất ngờ.

IMG_4614.jpg

Tiêu chí lựa chọn cổ phiếu ngân hàng trong kỷ nguyên "Tiền đắt"

Theo quan điểm của SSI Research, “Khi bức tranh ngành không còn đồng pha, quyết định đầu tư phải dựa trên nền tảng quản trị rủi ro thay vì bề nổi lợi nhuận.” Trong bối cảnh “tiền đắt” và rủi ro gia tăng, Toàn Trứng Vàng khuyến nghị nhà đầu tư cần gạn lọc cổ phiếu ngân hàng dựa trên các tiêu chí sau:

  • Sức mạnh nguồn vốn: Ưu tiên các ngân hàng có thanh khoản dồi dào, tỷ lệ LDR ở ngưỡng an toàn và ít phụ thuộc vào nguồn vốn ngoại đắt đỏ.

  • Chất lượng tài sản: Chọn những ngân hàng có tỷ lệ nợ Nhóm 2 thấp, kiểm soát tốt rủi ro từ mảng vay mua nhà thả nổi.

  • Khả năng trích lập: Ngân hàng có bộ đệm LLCR dày dặn sẽ sẵn sàng hấp thụ nợ xấu mà không làm “thủng” lợi nhuận, thể hiện sự vững vàng trong quản trị rủi ro.

Tại Toàn Trứng Vàng, tôi luôn áp dụng triết lý đầu tư kết hợp hài hòa giữa Phân tích Cơ bản (FA) để chọn doanh nghiệp tốt và Phân tích Kỹ thuật (TA) để tối ưu điểm mua/bán, ưu tiên đầu tư giá trị và tăng trưởng trong trung và dài hạn. Thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn rủi ro, và việc đưa ra quyết định đầu tư cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng, không nên đầu tư mù quáng.

Nếu quý nhà đầu tư cần tư vấn chi tiết về danh mục cổ phiếu ngân hàng tiềm năng hoặc bất kỳ mã cổ phiếu nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với Toàn Trứng Vàng qua Zalo để nhận được sự hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.

Mọi thông tin chia sẻ dựa trên quan điểm cá nhân và dữ liệu thị trường tại thời điểm viết bài. Nhà đầu tư nên cân nhắc kỹ và tự chịu trách nhiệm về quyết định đầu tư của mình.

#Đầu tư chứng khoán#Ngân hàng#Lợi nhuận ngân hàng#Chất lượng tài sản#NIM#Tín dụng#SSI Research#Q2 2026

Chia sẻ bài viết

Bài viết mới nhất